觀眾台 guān zhòng tái · quan chúng thai Hán Việt: quan chúng thai · Pinyin: guān zhòng tái Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 眾 (chúng) + 台 (thai)Pinyinguān zhòng táiHán Việtquan chúng thaiCấu tạo觀 + 眾 + 台 · quan + chúng + thai nghĩa thành phần: quan + chúng + thai Nghĩa EngCihui 觀眾臺 uānzhòngtái n. 1. viewers' stand 2. audience's stand