观众台

guān zhòng táiquan chúng thai

Hán Việt: quan chúng thai · Pinyin: guān zhòng tái

Tổng quan

Cấu tạo: 觀 (quan) + 眾 (chúng) + 台 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khán đài
  • Biên soạn 觀眾臺 uānzhòngtái n. 1. viewers' stand 2. audience's stand

Eng

  • Cihui 觀眾臺 uānzhòngtái n. 1. viewers' stand 2. audience's stand
  • Tần suất từ 觀眾臺 uānzhòngtái n. 1. viewers' stand 2. audience's stand

Đức

  • Handedict (Zuschauer)Tribüne, Rang, Zuschauerplattform (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

觀眾席 · 观众席 · 观众