觀倡人 guān chǎng ǎi rén · quan xướng nhân Hán Việt: quan xướng nhân · Pinyin: guān chǎng ǎi rén Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 倡 (xướng) + 人 (nhân)Pinyinguān chǎng ǎi rénHán Việtquan xướng nhânCấu tạo觀 + 倡 + 人 · quan + xướng + nhân nghĩa thành phần: quan + xướng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指见识浅鄙者。