觀光團 quan quang đoàn Hán Việt: quan quang đoàn Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 光 (quang) + 團 (đoàn)Hán Việtquan quang đoànCấu tạo觀 + 光 + 團 · quan + quang + đoàn nghĩa thành phần: quan + quang + đoàn Nghĩa EngCihui 觀光團 uānguāngtuán p.w. touring/visiting group