觀化聽風

guān huà tīng fēng quan hóa thính phong

Hán Việt: quan hóa thính phong · Pinyin: guān huà tīng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (hóa) + (thính) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指希望看到良好的政治教化。