觀察孔 quan sát khổng Hán Việt: quan sát khổng Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 察 (sát) + 孔 (khổng)Hán Việtquan sát khổngCấu tạo觀 + 察 + 孔 · quan + sát + khổng nghĩa thành phần: quan + sát + khổng