觀察學習 guān chá xué xí · quan sát học tập Hán Việt: quan sát học tập · Pinyin: guān chá xué xí Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 察 (sát) + 學 (học) + 習 (tập)Pinyinguān chá xué xíHán Việtquan sát học tậpCấu tạo觀 + 察 + 學 + 習 · quan + sát + học + tập nghĩa thành phần: quan + sát + học + tập