觀察日 quan sát nhật Hán Việt: quan sát nhật Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 察 (sát) + 日 (nhật)Hán Việtquan sát nhậtCấu tạo觀 + 察 + 日 · quan + sát + nhật nghĩa thành phần: quan + sát + nhật