觀察點
quan sát điểm
Hán Việt: quan sát điểm
Tổng quan
chỗ đứng nhìn tốt, chỗ dễ nhìn, quan điểm, điểm nhìn
Nghĩa
Việt
- Cihui chỗ đứng nhìn tốt, chỗ dễ nhìn, quan điểm, điểm nhìn
Hán Việt: quan sát điểm
chỗ đứng nhìn tốt, chỗ dễ nhìn, quan điểm, điểm nhìn