观察点

quan sát điểm

Hán Việt: quan sát điểm

Tổng quan

chỗ đứng nhìn tốt, chỗ dễ nhìn, quan điểm, điểm nhìn

Cấu tạo: 觀 (quan) + 察 (sát) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điểm quan sát
  • Tần suất từ chỗ đứng nhìn tốt, chỗ dễ nhìn, quan điểm, điểm nhìn

Từ liên quan

Gần nghĩa

觀察所 · 觀察門 · 观察力 · 观察员 · 观察哨 · 观察家 · 观察所 · 观察的