觀察的
quan sát đích
Hán Việt: quan sát đích
Tổng quan
(thuộc) sự quan sát, (thuộc) sự theo dõi, (thuộc) khả năng quan sát
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) sự quan sát, (thuộc) sự theo dõi, (thuộc) khả năng quan sát
Hán Việt: quan sát đích
(thuộc) sự quan sát, (thuộc) sự theo dõi, (thuộc) khả năng quan sát