觀山湖

guān shān hú quan san hồ

Hán Việt: quan san hồ · Pinyin: guān shān hú

Tổng quan

see 觀山湖區|观山湖区[Guan1 shan1 hu2 Qu1]

Cấu tạo: (quan) + (san) + (hồ)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 觀山湖區|观山湖区[Guan1 shan1 hu2 Qu1]
  • Cihui see 觀山湖區|观山湖区