Tổng quan
Cấu tạo: 觀 (quan) + 念 (niệm) + 倒 (đảo) + 錯 (thác)
- Hán Việt
- quan niệm đảo thác
- Cấu tạo
- 觀 + 念 + 倒 + 錯 · quan + niệm + đảo + thác
nghĩa thành phần: quan + niệm + đảo + thác
Từ liên quan
Gần nghĩa
觀念形態 · 觀念念佛 · 觀念法門 · 观念学的 · 观念形态 · 观念构成 · 观念上 · 观念学