觀護人 quan hộ nhân Hán Việt: quan hộ nhân Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 護 (hộ) + 人 (nhân)Hán Việtquan hộ nhânCấu tạo觀 + 護 + 人 · quan + hộ + nhân nghĩa thành phần: quan + hộ + nhân Nghĩa EngCihui 觀護人 uānhùrén n. probation officer M:ge/¹míng/²wèi