觀掌術 quan chưởng thuật Hán Việt: quan chưởng thuật Tổng quan thuật xem tướng tay Cấu tạo: 觀 (quan) + 掌 (chưởng) + 術 (thuật)Hán Việtquan chưởng thuậtCấu tạo觀 + 掌 + 術 · quan + chưởng + thuật nghĩa thành phần: quan + chưởng + thuật Nghĩa ViệtCihui thuật xem tướng tay