观望风色

guān wàng fēng sèquan vọng phong sắc

Hán Việt: quan vọng phong sắc · Pinyin: guān wàng fēng sè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

观望:看风头。指犹豫不定,坐观情势发展,以便见机行事。

Cấu tạo: 觀 (quan) + 望 (vọng) + 風 (phong) + 色 (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 观望:看风头。指犹豫不定,坐观情势发展,以便见机行事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

观望不前 · 观望的 · 观望徘徊 · 观望形势 · 观望态度 · 观望政策 · 风色佳丽 · 观望台