观果报

quan quả báo

Hán Việt: quan quả báo

Tổng quan

quán quả báo (術語)見四種觀行條。☸

Cấu tạo: (quan) + (quả) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quán quả báo (術語)見四種觀行條。☸