观止之叹 guān zhǐ zhī tàn · quan chỉ chi thán Hán Việt: quan chỉ chi thán · Pinyin: guān zhǐ zhī tàn Tổng quan Cấu tạo: 观 (quan) + 止 (chỉ) + 之 (chi) + 叹 (thán)Pinyinguān zhǐ zhī tànHán Việtquan chỉ chi thánCấu tạo观 + 止 + 之 + 叹 · quan + chỉ + chi + thán nghĩa thành phần: quan + chỉ + chi + thán