觀測器 quan trắc khí Hán Việt: quan trắc khí Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 測 (trắc) + 器 (khí)Hán Việtquan trắc khíCấu tạo觀 + 測 + 器 · quan + trắc + khí nghĩa thành phần: quan + trắc + khí Nghĩa EngCihui 觀測器 uāncèqì n. observation equipment M:¹tái