觀測所 quan trắc sở Hán Việt: quan trắc sở Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 測 (trắc) + 所 (sở)Hán Việtquan trắc sởCấu tạo觀 + 測 + 所 · quan + trắc + sở nghĩa thành phần: quan + trắc + sở Nghĩa EngCihui 觀測所 uāncèsuǒ p.w. observation post M:ge/⁴zuò