觀測點 guān cè diǎn · quan trắc điểm Hán Việt: quan trắc điểm · Pinyin: guān cè diǎn Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 測 (trắc) + 點 (điểm)Pinyinguān cè diǎnHán Việtquan trắc điểmCấu tạo觀 + 測 + 點 · quan + trắc + điểm nghĩa thành phần: quan + trắc + điểm