觀測站

guān cè zhàn quan trắc trạm

Hán Việt: quan trắc trạm · Pinyin: guān cè zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (trắc) + (trạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 設置儀器以收集觀察數據的場所。例如:「氣象觀測站」、「雷達觀測站」、「天文觀測站」等。

Eng

  • Cihui 觀測站 uāncèzhàn p.w. observation station M:ge/¹suǒ/⁴zuò