觀看者

quan khán giả

Hán Việt: quan khán giả

Tổng quan

người xem, người ngắm; khán giả, người chứng kiến, người được mục kích người nhìn, người xem, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người đẹp ((cũng) good looker)

Cấu tạo: (quan) + (khán) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người xem, người ngắm; khán giả, người chứng kiến, người được mục kích người nhìn, người xem, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người đẹp ((cũng) good looker)

Eng

  • Cihui 觀看者 uānkànzhě n. onlooker; observer M:ge/¹míng/²wèi