觀禮台 guān lǐ tái · quan lễ thai Hán Việt: quan lễ thai · Pinyin: guān lǐ tái Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 禮 (lễ) + 台 (thai)Pinyinguān lǐ táiHán Việtquan lễ thaiCấu tạo觀 + 禮 + 台 · quan + lễ + thai nghĩa thành phần: quan + lễ + thai Nghĩa EngCihui 觀禮臺 uānlǐtái n. reviewing/visitors' stand