觀自在

guān zì zài quan tự tại

Hán Việt: quan tự tại · Pinyin: guān zì zài

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (tự) + (tại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 观世音。

Eng

  • Cihui 觀自在 uānzìzài n. <Budd.> Goddess of Mercy