觀釁而動 guān xìn ér dòng · quan hấn nhi động Hán Việt: quan hấn nhi động · Pinyin: guān xìn ér dòng Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 釁 (hấn) + 而 (nhi) + 動 (động)Pinyinguān xìn ér dòngHán Việtquan hấn nhi độngCấu tạo觀 + 釁 + 而 + 動 · quan + hấn + nhi + động nghĩa thành phần: quan + hấn + nhi + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衅:破绽、漏洞。探察对方的破绽、漏洞,乘机发动进攻。