觀覽費 quan lãm phí Hán Việt: quan lãm phí Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 覽 (lãm) + 費 (phí)Hán Việtquan lãm phíCấu tạo觀 + 覽 + 費 · quan + lãm + phí nghĩa thành phần: quan + lãm + phí Nghĩa EngCihui 觀覽費 uānlǎnfèi n. ticket charge for an exhibit/view/etc. M:³xiàng