觀賞型 quan thưởng hình Hán Việt: quan thưởng hình Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 賞 (thưởng) + 型 (hình)Hán Việtquan thưởng hìnhCấu tạo觀 + 賞 + 型 · quan + thưởng + hình nghĩa thành phần: quan + thưởng + hình Nghĩa EngCihui 觀賞型 uānshǎngxíng n. ornamental type