觀通站 quan thông trạm Hán Việt: quan thông trạm Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 通 (thông) + 站 (trạm)Hán Việtquan thông trạmCấu tạo觀 + 通 + 站 · quan + thông + trạm nghĩa thành phần: quan + thông + trạm Nghĩa EngCihui 觀通站 uāntōngzhàn p.w. (naval) observation and communication post M:⁴zuò