觀音兜

quan âm đâu

Hán Việt: quan âm đâu

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (âm) + (đâu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 觀音兜 uānyīndōu n. <trad.> woman's soft, warm bonnet reaching down to the shoulders