观音手 quan âm thủ Hán Việt: quan âm thủ Tổng quan Cấu tạo: 观 (quan) + 音 (âm) + 手 (thủ)Hán Việtquan âm thủCấu tạo观 + 音 + 手 · quan + âm + thủ nghĩa thành phần: quan + âm + thủ