觀音竹

quan âm trúc

Hán Việt: quan âm trúc

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (âm) + (trúc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 觀音竹 uānyīnzhú n. fernleaf hedge bamboo M:ge/²gēn