观音素 quan âm tố Hán Việt: quan âm tố Tổng quan Cấu tạo: 观 (quan) + 音 (âm) + 素 (tố)Hán Việtquan âm tốCấu tạo观 + 音 + 素 · quan + âm + tố nghĩa thành phần: quan + âm + tố