觀風察俗 guān fēng chá sú · quan phong sát tục Hán Việt: quan phong sát tục · Pinyin: guān fēng chá sú Tổng quan Cấu tạo: 觀 (quan) + 風 (phong) + 察 (sát) + 俗 (tục)Pinyinguān fēng chá súHán Việtquan phong sát tụcCấu tạo觀 + 風 + 察 + 俗 · quan + phong + sát + tục nghĩa thành phần: quan + phong + sát + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指观察国风民俗。