规格

guī géquy cách

Hán Việt: quy cách · Pinyin: guī gé

Tổng quan

quy cách; kiểu mẫu; cách thức; khuôn mẫu; cỡ. 產品合乎規格 sản phẩm hợp quy cách.; quy định; yêu cầu hoặc điều kiện đã định. yêu cầu về việc tiếp đón khách rất cao

新华 · Tân Hoa Đại lục

产品质量的标准,如限定的大小、轻重、精密度、性能等:产品合乎~; 泛指规定的要求或条件:接待来宾的~很高。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一定的法度、標準。宋.孟元老《東京夢華錄.卷五.民俗》:「至於乞丐者,亦有規格。稍似懈怠,眾所不容。」清.周亮工《書影》卷一:「元人作劇,專尚規格,長短既有定數,牌名亦有次第。」

Cấu tạo: 規 (quy) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phép tắc tiêu chuẩn
  • Google Alex v6 tiêu chuẩn, quy cách
  • Biên soạn 規格 guīgé n. specifications; standards; norms; specs

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一定的法度、標準。宋.孟元老《東京夢華錄.卷五.民俗》:「至於乞丐者,亦有規格。稍似懈怠,眾所不容。」清.周亮工《書影》卷一:「元人作劇,專尚規格,長短既有定數,牌名亦有次第。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 产品质量的标准,如限定的大小、轻重、精密度、性能等:产品合乎~; 泛指规定的要求或条件:接待来宾的~很高。

Eng

  • JMdict standard
  • JMdict norm
  • Cihui standard; norm; specification

Đức

  • Handedict Maßstab, Normierung

ja

  • JMdict 規格(きかく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

格位 · 格力 · 格勒 · 格外 · 格天 · 格子 · 格尺 · 格局