规榘地

quy củ địa

Hán Việt: quy củ địa

Tổng quan

nghiêm nghị, nghiêm túc, đứng đắn, đức hạnh (người), câu nệ, cứng nhắc (về bề ngoài, về ứng xử, thái độ)

Cấu tạo: 规 (quy) + 矩 (củ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiêm nghị, đứng đắn

Từ liên quan

Gần nghĩa

规矩绳墨 · 规矩准绳 · 规矩 · 规矩点 · 规矩线 · 规矩钩绳