規求 quy cầu Hán Việt: quy cầu Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 求 (cầu)Hán Việtquy cầuCấu tạo規 + 求 · quy + cầu nghĩa thành phần: quy + cầu Nghĩa EngCihui 規求 uīqiú v. greedy; avaricious