規略 quy lược Hán Việt: quy lược Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 略 (lược)Hán Việtquy lượcCấu tạo規 + 略 · quy + lược nghĩa thành phần: quy + lược Nghĩa EngCihui 規略 uīlüè v. plan and operate