规矩镜 quy củ kính Hán Việt: quy củ kính Tổng quan Cấu tạo: 规 (quy) + 矩 (củ) + 镜 (kính)Hán Việtquy củ kínhCấu tạo规 + 矩 + 镜 · quy + củ + kính nghĩa thành phần: quy + củ + kính