規箴 quy châm Hán Việt: quy châm Tổng quan Cấu tạo: 規 (quy) + 箴 (châm)Hán Việtquy châmCấu tạo規 + 箴 · quy + châm nghĩa thành phần: quy + châm Nghĩa EngCihui 規箴 guīzhēn n. admonitions M:³xiàng