规诫

guī jièquy giới

Hán Việt: quy giới · Pinyin: guī jiè

Tổng quan

khuyên nhủ; khuyên can; khuyên bảo; lời khuyên chân thành

新华 · Tân Hoa Đại lục

规劝告诫(下级或晚辈)。

Cấu tạo: 規 (quy) + 誡 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuyên răn (chống lại một hành động nào đó)
  • Tần suất từ khuyên can; khuyên bảo; lời khuyên chân thành
  • Biên soạn 規誡 uījiè v. admonish

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 规劝告诫(下级或晚辈)。

Eng

  • Cihui to warn (against some course); to admonish
  • Tần suất từ 規誡 uījiè v. admonish

Từ liên quan

Gần nghĩa

規儀 · 規則 · 規定 · 規律 · 規摸 · 規料 · 規模 · 規正