覓舉

mì jǔ mịch cử

Hán Việt: mịch cử · Pinyin: mì jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mịch) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"觅举"; 谓古代士子请托以求举用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"觅举"。 2.谓古代士子请托以求举用。