覓便 mì biàn · mịch tiện Hán Việt: mịch tiện · Pinyin: mì biàn Tổng quan Cấu tạo: 覓 (mịch) + 便 (tiện)Pinyinmì biànHán Việtmịch tiệnCấu tạo覓 + 便 · mịch + tiện nghĩa thành phần: mịch + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 得便。Tân Hoa Tự Điển 1.得便。