覓到 mịch đáo Hán Việt: mịch đáo Tổng quan Cấu tạo: 覓 (mịch) + 到 (đáo)Hán Việtmịch đáoCấu tạo覓 + 到 · mịch + đáo nghĩa thành phần: mịch + đáo Nghĩa EngCihui 覓到 ìdào r.v. have found