觅得

mịch đắc

Hán Việt: mịch đắc

Tổng quan

tìm được

Cấu tạo: 覓 (mịch) + 得 (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tìm được
  • VietPhrases tìm được
  • Biên soạn v. find; obtain

Eng

  • Cihui 覓得 ìdé v. find; obtain

Từ liên quan

Gần nghĩa

得𪰛 · 得上 · 得中 · 得主 · 得了 · 得亏 · 得人 · 得令