覓求 mì qiú · mịch cầu Hán Việt: mịch cầu · Pinyin: mì qiú Tổng quan Cấu tạo: 覓 (mịch) + 求 (cầu)Pinyinmì qiúHán Việtmịch cầuCấu tạo覓 + 求 · mịch + cầu nghĩa thành phần: mịch + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻找;寻求:四处~|~乐趣。