覓活 mì huó · mịch hoạt Hán Việt: mịch hoạt · Pinyin: mì huó Tổng quan Cấu tạo: 覓 (mịch) + 活 (hoạt)Pinyinmì huóHán Việtmịch hoạtCấu tạo覓 + 活 · mịch + hoạt nghĩa thành phần: mịch + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求活命; 方言。找活。指当长工。Tân Hoa Tự Điển 1.求活命。 2.方言。找活。指当长工。