覓石

mì shí mịch thạch

Hán Việt: mịch thạch · Pinyin: mì shí

Tổng quan

Cấu tạo: (mịch) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石名。相传通远军有水虫类鱼,能"觅觅"鸣叫,击之而化为石,称"觅石"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石名。相传通远军有水虫类鱼,能"觅觅"鸣叫,击之而化为石,称"觅石"。