覓索 mì suǒ · mịch tác Hán Việt: mịch tác · Pinyin: mì suǒ Tổng quan Cấu tạo: 覓 (mịch) + 索 (tác)Pinyinmì suǒHán Việtmịch tácCấu tạo覓 + 索 · mịch + tác nghĩa thành phần: mịch + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻找,搜索。Tân Hoa Tự Điển 1.寻找,搜索。EngCihui 覓索 ìsuǒ v. seek; search for