覓縫

mì fèng mịch phùng

Hán Việt: mịch phùng · Pinyin: mì fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (mịch) + (phùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寻找缝隙。比喻寻找一切机会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寻找缝隙。比喻寻找一切机会。