覓誘 mì yòu · mịch dụ Hán Việt: mịch dụ · Pinyin: mì yòu Tổng quan Cấu tạo: 覓 (mịch) + 誘 (dụ)Pinyinmì yòuHán Việtmịch dụCấu tạo覓 + 誘 · mịch + dụ nghĩa thành phần: mịch + dụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹诱取。Tân Hoa Tự Điển 1.犹诱取。