视丘核 shì qiū he · thị khâu hạch Hán Việt: thị khâu hạch · Pinyin: shì qiū he Tổng quan Cấu tạo: 视 (thị) + 丘 (khâu) + 核 (hạch)Pinyinshì qiū heHán Việtthị khâu hạchCấu tạo视 + 丘 + 核 · thị + khâu + hạch nghĩa thành phần: thị + khâu + hạch